court case

/kɔrt keɪs/
Danh từ
  1. (luật) vụ việc pháp lý cần được giải quyết tại tòa án
    (law) a legal case to be resolved in a court
🎬 Nghe “court case” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish